neural network

neural network

A scientist trains a neural network to recognize handwritten digits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng lưới thần kinh (sinh học): Một hệ thống gồm các tế bào thần kinh (neuron) hoặc nhân thần kinh hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng nào đó trong cơ thể, chẳng hạn như xử lý thông tin hoặc điều khiển các hoạt động.
    • Mạng -ron nhân tạo (tin học): Một kiến trúc máy tính trong đó các bộ xử lý được kết nối với nhau theo cách gợi nhớ đến sự kết nối giữa các tế bào thần kinh trong não; khả năng học thông qua thử nghiệm sai sót.
dụ sử dụng
  • Mạng lưới thần kinh sinh học:

    • The neural network in the brain controls our thoughts and movements. (Mạng lưới thần kinh trong não kiểm soát suy nghĩ chuyển động của chúng ta.)
  • Mạng -ron nhân tạo:

    • A neural network can be trained to recognize images of cats. (Một mạng -ron nhân tạo có thể được huấn luyện để nhận diện hình ảnh của mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep neural network": mạng -ron sâu, một loại mạng -ron nhân tạo nhiều lớp ẩn, thường được dùng trong các ứng dụng trí tuệ nhân tạo phức tạp.

    • Deep neural networks are used in speech recognition systems. (Mạng -ron sâu được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng giọng nói.)
  • "convolutional neural network (CNN)": mạng -ron tích chập, chuyên dùng cho xử lý dữ liệu dạng lưới như hình ảnh.

    • A convolutional neural network is ideal for analyzing visual data. (Mạng -ron tích chập lý tưởng cho việc phân tích dữ liệu hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuron (danh từ): tế bào thần kinh.

    • Each neuron in a neural network processes input signals. (Mỗi tế bào thần kinh trong mạng -ron xử lý các tín hiệu đầu vào.)
  • Neural (tính từ): thuộc về thần kinh.

    • Neural activity is essential for learning. (Hoạt động thần kinh rất cần thiết cho việc học.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial neural network (ANN): mạng -ron nhân tạo, thường dùng trong ngữ cảnh tin học.
  • Biological neural network: mạng lưới thần kinh sinh học, nhấn mạnh khía cạnh tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Neural network model: mô hình mạng -ron.

    • The neural network model accurately predicted the stock market trends. (Mô hình mạng -ron đã dự đoán chính xác xu hướng thị trường chứng khoán.)
  • Train a neural network: huấn luyện một mạng -ron.

    • It takes hours to train a neural network on a large dataset. (Mất nhiều giờ để huấn luyện một mạng -ron trên một bộ dữ liệu lớn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neural network", đây thuật ngữ kỹ thuật.)